Phép dịch "logo" thành Tiếng Bồ Đào Nha

logotipo, logo, logótipo là các bản dịch hàng đầu của "logo" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

logo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • logotipo

    noun masculine

    Một logo Watson to ở giữa sân đấu.

    Havia um grande logotipo de Watson no meio do palco.

  • logo

    noun masculine

    Và tôi hiểu ra rằng chính tòa nhà là một logo.

    E aí eu entendi que a construção em si era o logo.

  • logótipo

    noun

    Họ có thể sử dụng logo của chúng tôi trong tất cả các hoạt động PR hoặc marketing mà họ muốn.

    Podem usar o nosso logótipo em qualquer campanha de marketing.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " logo " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "logo" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch