Phép dịch "key" thành Tiếng Bồ Đào Nha
chave là bản dịch của "key" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
key
-
chave
noun feminineHắn nướng chín máy tính của tôi, nên tôi phải sử dụng của ngân hàng để theo dõi dấu của Skeleton Key.
Ele destruiu os nossos computadores, estou a usar os do banco para localizar a chave-mestra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " key " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "key" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
Key Tower
Thêm ví dụ
Thêm