Phép dịch "kanji" thành Tiếng Bồ Đào Nha

kanji, kanji là các bản dịch hàng đầu của "kanji" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

kanji
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • kanji

    noun masculine

    De 1 (sistema de escrita japonesa)

    Đó là chữ kanji.

    É um " kanji ".

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kanji " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kanji
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • kanji

    noun

    caracteres logográficos usados na escrita japonesa

    Kanji Maya là 1 người mẹ hãnh diện.

    Kanji Maya, ela é uma mãe orgulhosa.

Các cụm từ tương tự như "kanji" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "kanji" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch