Phép dịch "jihad" thành Tiếng Bồ Đào Nha

jihad, Jihad là các bản dịch hàng đầu của "jihad" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

jihad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • jihad

    noun masculine

    Tại sao ông luôn nói về jihad trong buổi lễ giảng đạo của mình?

    Por que continua usando a palavra "jihad" nos sermões de sexta-feira?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jihad " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jihad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Jihad

    Giờ thì hắn đã tạo một đội riêng, Crimsom Jihad.

    Agora formou sua própria facção, chamada Jihad Carmim.

Thêm

Bản dịch "jihad" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch