Phép dịch "jeans" thành Tiếng Bồ Đào Nha

jeans, calça-jeans, calças de ganga là các bản dịch hàng đầu của "jeans" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

jeans
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • jeans

    noun m-p

    Melissa Taylor mặc áo lót, áo 3 lỗ, và quần jeans.

    Melissa Taylor usava um soutien, um top e jeans.

  • calça-jeans

    noun feminine

    Abed thấy tôi, mặc quần jeans, áo thô, chống gậy

    Abed me viu, minha calça jeans, camisa de flanela e bengala,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jeans " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jeans
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • calças de ganga

    Tôi mặc áo thun tím, quần jeans bó...

    Tenho um top de alças roxo e calças de ganga justas.

Các cụm từ tương tự như "jeans" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "jeans" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch