Phép dịch "jeans" thành Tiếng Bồ Đào Nha
jeans, calça-jeans, calças de ganga là các bản dịch hàng đầu của "jeans" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
jeans
-
jeans
noun m-pMelissa Taylor mặc áo lót, áo 3 lỗ, và quần jeans.
Melissa Taylor usava um soutien, um top e jeans.
-
calça-jeans
noun feminineAbed thấy tôi, mặc quần jeans, áo thô, chống gậy
Abed me viu, minha calça jeans, camisa de flanela e bengala,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jeans " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jeans
-
calças de ganga
Tôi mặc áo thun tím, quần jeans bó...
Tenho um top de alças roxo e calças de ganga justas.
Các cụm từ tương tự như "jeans" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
calça-jeans · jeans
Thêm ví dụ
Thêm