Phép dịch "hay" thành Tiếng Bồ Đào Nha

ou, bom, boa là các bản dịch hàng đầu của "hay" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

hay conjunction verb adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • ou

    conjunction

    Bạn không bao giờ có lớp hay sao?

    Você nunca tem aula ou o quê?

  • bom

    adjective masculine

    Gặp nhau kiểu này thật không hay khi mà nửa cái đầu đang ở trong toilet.

    Não é bom conhecer alguém com a cabeça enfiada na privada.

  • boa

    adjective feminine

    Gặp nhau kiểu này thật không hay khi mà nửa cái đầu đang ở trong toilet.

    Não é bom conhecer alguém com a cabeça enfiada na privada.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bem
    • frequentemente
    • freqüentemente
    • dois
    • seguido
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hay " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hay" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "hay" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch