Phép dịch "hay" thành Tiếng Bồ Đào Nha
ou, bom, boa là các bản dịch hàng đầu của "hay" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
hay
conjunction
verb
adjective
ngữ pháp
-
ou
conjunctionBạn không bao giờ có lớp hay sao?
Você nunca tem aula ou o quê?
-
bom
adjective masculineGặp nhau kiểu này thật không hay khi mà nửa cái đầu đang ở trong toilet.
Não é bom conhecer alguém com a cabeça enfiada na privada.
-
boa
adjective feminineGặp nhau kiểu này thật không hay khi mà nửa cái đầu đang ở trong toilet.
Não é bom conhecer alguém com a cabeça enfiada na privada.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bem
- frequentemente
- freqüentemente
- dois
- seguido
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hay " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hay" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
Oscar de melhor filme de animação
-
ou
-
Oscar de melhor filme
-
sinal de maior ou igual a
-
sinal de menor ou igual a
-
prestável
-
chorão
-
chuvoso · de chuva
Thêm ví dụ
Thêm