Phép dịch "ghana" thành Tiếng Bồ Đào Nha

gana, Gana, República do Gana là các bản dịch hàng đầu của "ghana" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

ghana
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • gana

    noun verb

    Tôi ở độ sâu gần 50m dưới 1 hầm mỏ bất hợp pháp tại Ghana.

    Estou 45 metros abaixo da terra em uma mina ilegal em Gana.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ghana " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ghana
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Gana

    noun masculine

    Um país da África Ocidental.

    Tôi ở độ sâu gần 50m dưới 1 hầm mỏ bất hợp pháp tại Ghana.

    Estou 45 metros abaixo da terra em uma mina ilegal em Gana.

  • República do Gana

    noun

    Um país da África Ocidental.

Thêm

Bản dịch "ghana" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch