Phép dịch "franxi" thành Tiếng Bồ Đào Nha

frâncio, frâncio là các bản dịch hàng đầu của "franxi" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

franxi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • frâncio

    noun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " franxi " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Franxi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • frâncio

    noun

    elemento químico com número atómico 87

Thêm

Bản dịch "franxi" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch