Phép dịch "foot" thành Tiếng Bồ Đào Nha
pé là bản dịch của "foot" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
foot
-
pé
noununidade de comprimento
I told you, my foot caught a nail.
Já falei, o meu pé pegou um prego.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foot " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "foot" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
pé quadrado
-
Pé cúbico
Thêm ví dụ
Thêm