Phép dịch "fermi" thành Tiếng Bồ Đào Nha
férmio là bản dịch của "fermi" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
fermi
-
férmio
noun masculineelemento químico com número atómico 100
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fermi " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fermi" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
Enrico Fermi
Thêm ví dụ
Thêm