Phép dịch "escudo" thành Tiếng Bồ Đào Nha
escudo là bản dịch của "escudo" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
escudo
-
escudo
noun masculineĐảo nhỏ tí hon Escudo nằm cạnh bờ biển Panama.
A pequena ilha de Escudo no litoral do Panamá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " escudo " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm