Phép dịch "emir" thành Tiếng Bồ Đào Nha
emir là bản dịch của "emir" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
Emir
-
emir
nounCho anh ấy chút thời gian đi, Emir.
Dê um pouco mais de tempo para ele, Emir.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emir " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm