Phép dịch "em" thành Tiếng Bồ Đào Nha

irmão, irmã, olá là các bản dịch hàng đầu của "em" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

em adjective pronoun noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • irmão

    noun masculine

    Cô ta không đúng giờ bằng em gái của mình.

    Ela não é tão pontual como a irmã mais nova.

  • irmã

    noun feminine

    Cô ta không đúng giờ bằng em gái của mình.

    Ela não é tão pontual como a irmã mais nova.

  • olá

    noun

    e aí?

    Ted này, thành thực mà nói thì em không chỉ ghé qua thăm hỏi.

    Para ser sincera, Ted, não vim cá só para dizer olá.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • oi
    • tu
    • frade
    • eu
    • alô
    • eme
    • boa tarde
    • e aí
    • irmã mais nova
    • irmão mais novo
    • obrigado obrigada
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " em " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "em" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "em" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch