Phép dịch "em" thành Tiếng Bồ Đào Nha
irmão, irmã, olá là các bản dịch hàng đầu của "em" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
em
adjective
pronoun
noun
-
irmão
noun masculineCô ta không đúng giờ bằng em gái của mình.
Ela não é tão pontual como a irmã mais nova.
-
irmã
noun feminineCô ta không đúng giờ bằng em gái của mình.
Ela não é tão pontual como a irmã mais nova.
-
olá
noune aí?
Ted này, thành thực mà nói thì em không chỉ ghé qua thăm hỏi.
Para ser sincera, Ted, não vim cá só para dizer olá.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- oi
- tu
- frade
- eu
- alô
- eme
- boa tarde
- e aí
- irmã mais nova
- irmão mais novo
- obrigado obrigada
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " em " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "em" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
berço
-
eu gosto de você · gosto de você
-
Criança
-
Amo-te · Eu adoro-te · Eu amo você · Eu te amo
-
irmão ou irmã
-
pajear
-
carrinho de bebê
-
Amo-te · Eu adoro-te · Eu amo você · Eu te amo · Eu te amo’
Thêm ví dụ
Thêm