Phép dịch "electron" thành Tiếng Bồ Đào Nha
eletrão là bản dịch của "electron" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
electron
-
eletrão
nounpartícula subatómica
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " electron " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "electron" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
configuração electrónica
-
electrão de valência
-
captura eletrônica
Thêm ví dụ
Thêm