Phép dịch "ecuador" thành Tiếng Bồ Đào Nha
equador, Equador, República do Equador là các bản dịch hàng đầu của "ecuador" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
ecuador
-
equador
noun masculinePeru và Ecuador, và không có xu hướng nào trong những năm này.
Peru e Equador e nenhuma tendência ao longo dos anos.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ecuador " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ecuador
-
Equador
noun masculineUm país da América do Sul.
Peru và Ecuador, và không có xu hướng nào trong những năm này.
Peru e Equador e nenhuma tendência ao longo dos anos.
-
República do Equador
nounUm país da América do Sul.
Các cụm từ tương tự như "ecuador" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
Federación Ecuatoriana de Fútbol
Thêm ví dụ
Thêm