Phép dịch "e-mail" thành Tiếng Bồ Đào Nha
correio eletrónico, email là các bản dịch hàng đầu của "e-mail" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
e-mail
-
correio eletrónico
noun masculine -
email
nounCuối tháng 11, tôi nhận e-mail từ Mark bảo tôi đến dự tiệc mừng thành viên 1 triệu.
No final de novembro recebi o email de Mark me dizendo para vir a festa do milionésimo membro.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " e-mail " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "e-mail" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
servidor de correio eletrónico · servidor de email
-
email · endereço de correio eletrónico
-
Cliente de e-mail
Thêm ví dụ
Thêm