Phép dịch "dynamit" thành Tiếng Bồ Đào Nha

dinamite, Dinamite là các bản dịch hàng đầu của "dynamit" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

dynamit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • dinamite

    noun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dynamit " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dynamit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Dinamite

Thêm

Bản dịch "dynamit" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch