Phép dịch "crom" thành Tiếng Bồ Đào Nha

crómio, cromo, crômio là các bản dịch hàng đầu của "crom" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

crom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • crómio

    noun masculine
  • cromo

    noun masculine

    Cơ thể của tôi là crom!

    Meu corpo é cromo!

  • crômio

    noun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crom " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Crom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • crómio

    noun

    elemento químico com número atómico 24

Thêm

Bản dịch "crom" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch