Phép dịch "con trai" thành Tiếng Bồ Đào Nha

filho, menino, garoto là các bản dịch hàng đầu của "con trai" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

con trai noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • filho

    noun masculine

    Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư.

    O filho dele quer ser advogado.

  • menino

    noun masculine

    Cuối cùng họ đã có chín người con, ba con trai và sáu con gái.

    Eles tiveram nove filhos — três meninos e seis meninas.

  • garoto

    noun masculine

    Tôi không biết cậu là con trai hay con gái.

    Não sei se é um garoto ou uma garota.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mancebo
    • moço
    • rapaz
    • baixinho
    • catatau
    • fedelho
    • garotinho
    • guri
    • infante
    • jovem
    • mocinho
    • moleque
    • pequerrucho
    • petitinho
    • petiz
    • piquiticu
    • pivete
    • pueril
    • putinho
    • rapazinho
    • rapazote
    • lad
    • young male
    • miúdo
    • puto
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " con trai " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Con trai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Menino

    Con trai trở thành kỹ sư, con gái trở thành bác sĩ.

    Se for menino, é um engenheiro e se for menina, então é médica.

  • filho

    noun

    Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư.

    O filho dele quer ser advogado.

Các cụm từ tương tự như "con trai" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "con trai" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch