Phép dịch "con" thành Tiếng Bồ Đào Nha

filho, um, uma là các bản dịch hàng đầu của "con" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

con pronoun noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • filho

    noun masculine

    Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi.

    Vou comprar um relógio para meu filho.

  • um

    Article masculine

    Trong bếp có con mèo

    Tem um gato na cozinha.

  • uma

    Article feminine

    Trong bếp có con mèo

    Tem um gato na cozinha.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • criança
    • filha
    • o
    • ainda
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " con " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "con" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "con" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch