Phép dịch "columbia" thành Tiếng Bồ Đào Nha
columbia, Columbia là các bản dịch hàng đầu của "columbia" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
columbia
-
columbia
Nhưng kể từ khi con bé theo học tại Columbia, anh đã học được cách để từ bỏ.
Desde que ela foi para Columbia, aprendi a relevar.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " columbia " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Columbia
-
Columbia
nounColumbia (supercontinente)
Nhưng kể từ khi con bé theo học tại Columbia, anh đã học được cách để từ bỏ.
Desde que ela foi para Columbia, aprendi a relevar.
Các cụm từ tương tự như "columbia" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
universidade columbia
-
Mamute-columbiano
-
Universidade Columbia
-
Bank of America Tower
-
Condado de Columbia
-
Cabo Columbia
-
Columbia
-
Colúmbia Britânica
Thêm ví dụ
Thêm