Phép dịch "cohort" thành Tiếng Bồ Đào Nha

coorte, Coorte là các bản dịch hàng đầu của "cohort" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

cohort
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • coorte

    noun feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cohort " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cohort
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Coorte

Thêm

Bản dịch "cohort" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch