Phép dịch "chú" thành Tiếng Bồ Đào Nha

tio, tio paterno, eu là các bản dịch hàng đầu của "chú" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

chú noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • tio

    noun masculine

    De 2 (irmão da mãe) [..]

    Rồi chúng tôi bắt đầu hẹn hò và anh muốn tôi đến gặp chú Ben của mình.

    Então começámos a sair e ele disse que queria que eu conhecesse o seu tio Ben.

  • tio paterno

    noun
  • eu

    verb

    Abby và chú đang tìm hiểu nó từ lần xảy ra sự cố trước.

    Abby e eu pesquisamos sobre ele depois de seu último incidente.

  • tio materno

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chú " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chú" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "chú" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch