Phép dịch "ca ri" thành Tiếng Bồ Đào Nha

caril, curry là các bản dịch hàng đầu của "ca ri" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

ca ri noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • caril

    noun masculine
  • curry

    noun masculine

    Có lần gần hết thức ăn, một người láng giềng tử tế nấu món ca ri mang qua cho chúng tôi.

    Em outra ocasião, quando tínhamos pouca comida, um vizinho gentilmente nos deu um pouco de curry feito em casa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ca ri " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ca ri" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "ca ri" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch