Phép dịch "cú" thành Tiếng Bồ Đào Nha

coruja, bufo, estrige là các bản dịch hàng đầu của "cú" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

cú interjection noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • coruja

    noun feminine

    Digger, hai con cú tí hon này là ai và sao chúng lại nói chuyện với bữa tối?

    Digger, quem são estas corujinhas e porque estão a falar com o jantar?

  • bufo

    noun masculine
  • estrige

    noun feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cú " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cú" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "cú" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch