Phép dịch "boson" thành Tiếng Bồ Đào Nha

bóson, bosão, bosão là các bản dịch hàng đầu của "boson" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

boson
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • bóson

    noun masculine
  • bosão

    noun masculine

    Cứ đưa tài liệu của tao về hạt boson Higgs đi.

    Dá-lhe o meu ensaio sobre o bosão de Higgs.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boson " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boson
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • bosão

    noun

    partícula elementar

    Cứ đưa tài liệu của tao về hạt boson Higgs đi.

    Dá-lhe o meu ensaio sobre o bosão de Higgs.

Các cụm từ tương tự như "boson" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "boson" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch