Phép dịch "bonsai" thành Tiếng Bồ Đào Nha

bonsai, Bonsai là các bản dịch hàng đầu của "bonsai" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

bonsai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • bonsai

    noun masculine

    Cô tưới nước cho cây bonsai dùm tôi với?

    Podes regar o meu bonsai?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bonsai " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bonsai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Bonsai

    Cây Bonsai là gì vậy?

    O que é uma árvore bonsai?

Hình ảnh có "bonsai"

Thêm

Bản dịch "bonsai" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch