Phép dịch "búa" thành Tiếng Bồ Đào Nha

martelo, martelo là các bản dịch hàng đầu của "búa" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

búa noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • martelo

    noun masculine

    Uma ferramenta formada por uma cabeça pesada e uma pega usada para martelar ou percutir.

    Không chỉ là búa hay tiện ích như laptop.

    Não é apenas martelos e dispositivos como notebooks.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " búa " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Búa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • martelo

    noun

    Tiếp theo là cú " Đập Búa ".

    Eu sei, agora é a hora do martelo esmagador.

Hình ảnh có "búa"

Các cụm từ tương tự như "búa" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "búa" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch