Phép dịch "allah" thành Tiếng Bồ Đào Nha
alá, Alá, ala là các bản dịch hàng đầu của "allah" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
allah
-
alá
adverbDọc đường đi, tôi đã không hiểu tại sao Allah lại muốn điều này với tôi.
Durante muitos quilómetros, não entendi por que razão Alá me desejava isto.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " allah " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Allah
-
Alá
noun masculineDọc đường đi, tôi đã không hiểu tại sao Allah lại muốn điều này với tôi.
Durante muitos quilómetros, não entendi por que razão Alá me desejava isto.
-
ala
proper masculineJihad sẽ kết thúc khi thánh Allah cho nó kết thúc.
A guerra santa acabará quando Alá desejar que termine.
Các cụm từ tương tự như "allah" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
Hino nacional de Brunei
Thêm ví dụ
Thêm