Phép dịch "accra" thành Tiếng Bồ Đào Nha

acra, Accra, Acra là các bản dịch hàng đầu của "accra" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

accra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • acra

    Mối liên hệ của tôi là với Accra, nơi mẹ tôi đang sống,

    Minha relação é com Acra, onde minha mãe mora,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accra " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Accra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Accra

    proper feminine

    Tôi có cái máy tính đầu tiên khi tôi còn là một cậu bé lớn lên ở Accra,

    Eu tive meu primeiro computador quando eu era um adolescente crescendo em Accra,

  • Acra

    noun feminine

    Mối liên hệ của tôi là với Accra, nơi mẹ tôi đang sống,

    Minha relação é com Acra, onde minha mãe mora,

Thêm

Bản dịch "accra" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch