Phép dịch "abraham" thành Tiếng Bồ Đào Nha

abraão, Abraão là các bản dịch hàng đầu của "abraham" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

abraham
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • abraão

    Bạn đi bộ theo hành trình của Abraham.

    Você faz uma caminhada sobre os passos de Abraão.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abraham " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Abraham

Abraham (Kinh Thánh)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Abraão

    noun

    Abraham (Kinh Thánh)

    Bạn đi bộ theo hành trình của Abraham.

    Você faz uma caminhada sobre os passos de Abraão.

Các cụm từ tương tự như "abraham" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "abraham" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch