Phép dịch "Trumpet" thành Tiếng Bồ Đào Nha
trompete, trompete là các bản dịch hàng đầu của "Trumpet" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
Trumpet
-
trompete
nouninstrumento musical de sopro
Hình như tôi chưa từng thấy ai chơi kèn trumpet từ hồi lớp 8.
Acho que não vejo ninguém a tocar trompete desde o oitavo ano.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Trumpet " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
trumpet
-
trompete
noun masculineHình như tôi chưa từng thấy ai chơi kèn trumpet từ hồi lớp 8.
Acho que não vejo ninguém a tocar trompete desde o oitavo ano.
Thêm ví dụ
Thêm