Phép dịch "Trumpet" thành Tiếng Bồ Đào Nha

trompete, trompete là các bản dịch hàng đầu của "Trumpet" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Trumpet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • trompete

    noun

    instrumento musical de sopro

    Hình như tôi chưa từng thấy ai chơi kèn trumpet từ hồi lớp 8.

    Acho que não vejo ninguém a tocar trompete desde o oitavo ano.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Trumpet " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

trumpet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • trompete

    noun masculine

    Hình như tôi chưa từng thấy ai chơi kèn trumpet từ hồi lớp 8.

    Acho que não vejo ninguém a tocar trompete desde o oitavo ano.

Thêm

Bản dịch "Trumpet" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch