Phép dịch "Primer" thành Tiếng Bồ Đào Nha

iniciador, iniciador là các bản dịch hàng đầu của "Primer" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Primer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • iniciador

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Primer " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

primer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • iniciador

    adjective noun
Thêm

Bản dịch "Primer" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch