Phép dịch "Papiamento" thành Tiếng Bồ Đào Nha
papiamento là bản dịch của "Papiamento" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
Papiamento
-
papiamento
noun masculineKhi những giáo sĩ đến Curaçao, không có ấn phẩm về Kinh Thánh và không có tự điển bằng ngôn ngữ địa phương, tiếng Papiamento.
Quando missionários chegaram a Curaçau, não existiam publicações bíblicas, nem dicionário na língua local, o papiamento.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Papiamento " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm