Phép dịch "Kayak" thành Tiếng Bồ Đào Nha
caiaque, caiaque là các bản dịch hàng đầu của "Kayak" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
Kayak
-
caiaque
nounAnh thích tản bộ với chó, đi thuyền kayak và phim Hitchcock.
Gosta de passear com o cão, caiaque e filmes do Hitchcock.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kayak " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kayak
-
caiaque
noun masculineAnh thích tản bộ với chó, đi thuyền kayak và phim Hitchcock.
Gosta de passear com o cão, caiaque e filmes do Hitchcock.
Thêm ví dụ
Thêm