Phép dịch "Firmware" thành Tiếng Bồ Đào Nha

firmware là bản dịch của "Firmware" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Firmware
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • firmware

    noun

    conjunto de instruções operacionais programadas diretamente no hardware

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Firmware " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Firmware" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch