Phép dịch "Euphrates" thành Tiếng Bồ Đào Nha

Eufrates, Rio Eufrates, rio eufrates là các bản dịch hàng đầu của "Euphrates" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Euphrates
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Eufrates

    noun masculine

    Một khi chúng tới được sông Euphrates, chúng sẽ siết cổ cả Bắc Syria.

    Quando chegarem ao Eufrates, terão o controlo do norte da Síria.

  • Rio Eufrates

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Euphrates " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

euphrates
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • rio eufrates

Thêm

Bản dịch "Euphrates" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch