Phép dịch "Dresden" thành Tiếng Bồ Đào Nha

Dresden, dresden là các bản dịch hàng đầu của "Dresden" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Dresden
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Dresden

    noun feminine

    Tôi trở lại Dresden—địa điểm đại hội của chúng tôi trước đó.

    Retornei a Dresden, o local da conferência que mencionei.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dresden " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dresden
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • dresden

    Tôi trở lại Dresden—địa điểm đại hội của chúng tôi trước đó.

    Retornei a Dresden, o local da conferência que mencionei.

Thêm

Bản dịch "Dresden" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch