Phép dịch "Da" thành Tiếng Bồ Đào Nha

Pele, pele, cútis là các bản dịch hàng đầu của "Da" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Da
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Pele

    noun

    Có phải da của đàn ông có dầu nhiều hơn da của phụ nữ?

    É verdade que os homens têm a pele mais oleosa do que as mulheres?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Da " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

da noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • pele

    noun feminine

    Có phải da của đàn ông có dầu nhiều hơn da của phụ nữ?

    É verdade que os homens têm a pele mais oleosa do que as mulheres?

  • cútis

    noun

    Mặc dầu tôi đã báo trước một số nét ửng đỏ phát quang về màu da khi cô ấy vẽ.

    Embora eu tenha notado um brilho em sua cútis quando está desenhando.

  • tez

    noun feminine

Hình ảnh có "Da"

Các cụm từ tương tự như "Da" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "Da" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch