Phép dịch "Da" thành Tiếng Bồ Đào Nha
Pele, pele, cútis là các bản dịch hàng đầu của "Da" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
Da
-
Pele
nounCó phải da của đàn ông có dầu nhiều hơn da của phụ nữ?
É verdade que os homens têm a pele mais oleosa do que as mulheres?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Da " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
da
noun
-
pele
noun feminineCó phải da của đàn ông có dầu nhiều hơn da của phụ nữ?
É verdade que os homens têm a pele mais oleosa do que as mulheres?
-
cútis
nounMặc dầu tôi đã báo trước một số nét ửng đỏ phát quang về màu da khi cô ấy vẽ.
Embora eu tenha notado um brilho em sua cútis quando está desenhando.
-
tez
noun feminine
Hình ảnh có "Da"
Các cụm từ tương tự như "Da" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
Equinodermos
-
eczema
-
pele de galinha
-
Jung Da Bin
-
caucasiana · caucasiano
-
Jerusalém
-
Pele de galinha
-
Leonardo da Vinci
Thêm ví dụ
Thêm