Phép dịch "Bo" thành Tiếng Bồ Đào Nha

boro, boro, gorjeta là các bản dịch hàng đầu của "Bo" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Bo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • boro

    noun

    elemento químico com número atómico 5

    Phân con voi này chỉ ra nó thiếu Bo.

    As fezes do elefante mostram falta total de boro.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bo " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bo noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • boro

    noun masculine

    Phân con voi này chỉ ra nó thiếu Bo.

    As fezes do elefante mostram falta total de boro.

  • gorjeta

    noun feminine

    Trừ khi đây là nơi K quên để lại tiền bo.

    A não ser que seja a vez que K esquece a gorjeta.

Các cụm từ tương tự như "Bo" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "Bo" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch