Phép dịch "A" thành Tiếng Bồ Đào Nha

Ás, ás, um là các bản dịch hàng đầu của "A" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

A Letter interjection ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Ás

    Chú ấy bảo sẽ đến đón bố lúc 10 giờ để đến A.N.R.

    Disse que vem buscar-te ás 10:00 para o A.N.R.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " A " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

a Letter noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • ás

    noun masculine
  • um

    noun masculine

    Bạn cho tôi a cây kèn tuba, tôi sẽ thối vài bài cho các bạn nghe.

    Me dão uma porrra de um tubérculo que te espremo uma canção.

  • a

    Article feminine

    I can get you a boy or two for your pleasure.

    Posso escolher dois de meus rapazes para diverti-lo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • á
    • are

Các cụm từ tương tự như "A" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "A" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch