Phép dịch "protein" thành Tiếng Ba Lan

białka, białka là các bản dịch hàng đầu của "protein" thành Tiếng Ba Lan.

protein
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • białka

    Noun noun

    Lượng protein và hồng cầu trong nước tiểu tăng cao.

    W jego moczu zwiększyły się białka i czerwone krwinki.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " protein " sang Tiếng Ba Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Protein
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • białka

    Noun noun

    wielocząsteczkowy związek organiczny zbudowany z aminokwasów

    Tôi khẳng định phải cho cậu ta Protein C. Giờ thì ta phải bổ hộp sọ của cậu ta ra.

    Nalegałam na podanie mu białka C. I musieliśmy otwierać mu czaszkę.

Thêm

Bản dịch "protein" thành Tiếng Ba Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch