Phép dịch "primer" thành Tiếng Ba Lan
rna starterowy, RNA starterowy là các bản dịch hàng đầu của "primer" thành Tiếng Ba Lan.
primer
-
rna starterowy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " primer " sang Tiếng Ba Lan
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Primer
-
RNA starterowy
noun
Thêm ví dụ
Thêm