Phép dịch "pin" thành Tiếng Ba Lan

bateria, bateria ogniw, bateria ogniw là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Ba Lan.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • bateria

    noun feminine

    zespół urządzeń będących źródłem energii, połączonych w jeden układ w celu zwiększenia mocy, wydajności itp..

    Tôi đoán cái pin phải bị hỏng.

    Wydaje mi się, że bateria musiała paść.

  • bateria ogniw

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Ba Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • bateria ogniw

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Ba Lan

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Ba Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch