Phép dịch "pin" thành Tiếng Ba Lan
bateria, bateria ogniw, bateria ogniw là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Ba Lan.
pin
noun
-
bateria
noun femininezespół urządzeń będących źródłem energii, połączonych w jeden układ w celu zwiększenia mocy, wydajności itp..
Tôi đoán cái pin phải bị hỏng.
Wydaje mi się, że bateria musiała paść.
-
bateria ogniw
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Ba Lan
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
bateria ogniw
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Ba Lan
-
Akumulator elektryczny
-
Akumulator litowo-jonowy
-
latarka
-
czas pracy baterii
-
Fotowoltaika · ogniwo słoneczne
-
bateria z cytryny
Thêm ví dụ
Thêm