Phép dịch "ion" thành Tiếng Ba Lan
jon, jon là các bản dịch hàng đầu của "ion" thành Tiếng Ba Lan.
ion
-
jon
noun masculineKhi chúng mở, vì các ion đi theo hàng
Ale gdy jest otwarty — dlatego że te jony muszą być ustawione w szeregu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ion " sang Tiếng Ba Lan
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ion
-
jon
nounatom lub cząsteczka nieobojętna elektrycznie, mająca nadmiar lub niedomiar elektronów w stosunku do protonów
Chỉ cần phá cấu trúc tế bào của các ngươi với đủ mức Ion sẽ gây bất ổn ma trận.
Wystawił waszą strukturę komórkową na wystarczająco jonów by zaburzyć waszą matrycę.
Các cụm từ tương tự như "ion" có bản dịch thành Tiếng Ba Lan
-
promieniowanie jonizujące
-
Akumulator litowo-jonowy
-
jonizacja
-
potencjał jonizacyjny
-
wiązanie jonowe
-
Silnik jonowy
-
jonizacja
Thêm ví dụ
Thêm