Phép dịch "cholesterol" thành Tiếng Ba Lan

cholesterol, cholesterol là các bản dịch hàng đầu của "cholesterol" thành Tiếng Ba Lan.

cholesterol
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • cholesterol

    noun masculine

    Tôi cũng nói thế trong kỳ thử cholesterol vừa rồi.

    To samo powiedziałem o moich ostatnich badaniach na cholesterol.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cholesterol " sang Tiếng Ba Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cholesterol
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • cholesterol

    noun

    związek chemiczny

    Cholesterol có chút vấn đề, nhưng bố uống dầu cá rồi.

    Za wyjątkiem poziomu cholesterolu, ale zażywa tłuszcz rybi.

Thêm

Bản dịch "cholesterol" thành Tiếng Ba Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch