Phép dịch "Positron" thành Tiếng Ba Lan

pozyton, pozyton là các bản dịch hàng đầu của "Positron" thành Tiếng Ba Lan.

Positron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • pozyton

    noun

    antycząstka elektronu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Positron " sang Tiếng Ba Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

positron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • pozyton

    noun masculine
Thêm

Bản dịch "Positron" thành Tiếng Ba Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch