Phép dịch "Firmware" thành Tiếng Ba Lan

firmware là bản dịch của "Firmware" thành Tiếng Ba Lan.

Firmware
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • firmware

    noun

    oprogramowanie zainstalowane na stałe w urządzeniu, zapewniające podstawowe procedury jego obsługi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Firmware " sang Tiếng Ba Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Firmware" thành Tiếng Ba Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch