Phép dịch "Fibonacci" thành Tiếng Ba Lan

Fibonacci là bản dịch của "Fibonacci" thành Tiếng Ba Lan.

Fibonacci
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • Fibonacci

    noun

    nếu cảnh sát trưởng nhấc máy tức là ông ta không canh gác Fibonacci.

    Jeśli szeryf był u siebie, nie mógł chronić Fibonacciego.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fibonacci " sang Tiếng Ba Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fibonacci" thành Tiếng Ba Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch