Phép dịch "đai" thành Tiếng Ba Lan

pas, pasek, strefa là các bản dịch hàng đầu của "đai" thành Tiếng Ba Lan.

đai verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Lan

  • pas

    noun masculine

    Mọi người không nghĩ tôi sẽ đấu một trận tranh đai ngay sau khi quay lại.

    Nikt nie wierzył, że zawalczę o pas w pierwszej walce po tym, jak się go zrzekłem.

  • pasek

    noun masculine

    Nó chỉ bị trục trặc cái đai thôi, giờ thì ngon lành rồi

    To tylko pasek klinowy, już powinno być dobrze

  • strefa

    noun feminine

    Húng Nhại 1, các bạn còn cách vành đai phòng thủ 20 giây nữa.

    Kosogłos 1, macie 20 sekund do strefy obrony.

  • taśma

    noun feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đai " sang Tiếng Ba Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "đai" có bản dịch thành Tiếng Ba Lan

Thêm

Bản dịch "đai" thành Tiếng Ba Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch